Chi Tiết Quỹ Grayscale

Tiền tệSố lượng nắm giữGiá trị nắm giữ ($)Giá Thị Trường Cấp 1Giá Thị Trường Cấp 2Tỷ Lệ PremiumThay đổi 24HThay đổi 7DThay đổi 30D
BTC
134.77K BTC
8.77B
$50.44
$50.45
0.02%
-16.62
-913.78
-11509.75
ZEC
391.43K ZEC
212.29M
$19.18
$18.30
-4.59%
0.00
0.00
0.00
LTC
1.98M LTC
93.54M
$4.55
$4.26
-6.37%
0.00
0.00
0.00
BCH
385.31K BCH
85.36M
$3.73
$3.28
-12.06%
0.00
0.00
0.00
ETC
10.93M ETC
75.32M
$6.51
$4.63
-28.88%
0.00
0.00
0.00
XLM
116.11M XLM
21.70M
$13.78
$17.15
24.46%
0.00
0.00
0.00
ZEN
944.35K ZEN
3.92M
$0.47
$0.65
38.30%
0.00
0.00
0.00
MANA
29.00M MANA
2.03M
$0.79
$0.76
-3.80%
0.00
0.00
0.00
BAT
25.10M BAT
1.96M
$0.86
$0.61
-29.07%
0.00
0.00
0.00
FIL
2.32M FIL
1.71M
$0.79
$1.46
84.81%
0.00
0.00
0.00
LPT
603.34K LPT
870.02K
$1.96
$1.85
-5.61%
0.00
0.00
0.00

Grayscale BTC Vị Thế

BTC

Lịch Sử Premium Grayscale BTC

BTC
AIHỏi CoinAnk AIShift + F