Chi Tiết Quỹ Grayscale

Tiền tệSố lượng nắm giữGiá trị nắm giữ ($)Giá Thị Trường Cấp 1Giá Thị Trường Cấp 2Tỷ Lệ PremiumThay đổi 24HThay đổi 7DThay đổi 30D
BTC
130.50K BTC
10.12B
$60.01
$60.01
--
-345.81
-721.66
-4286.80
ZEC
387.21K ZEC
313.76M
$64.92
$64.09
-1.28%
0.00
-79.59
-4213.27
LTC
1.96M LTC
94.28M
$4.17
$3.78
-9.35%
0.00
-403.07
-21344.76
BCH
381.16K BCH
92.43M
$2.18
$2.03
-6.88%
0.00
-78.22
-4147.32
ETC
10.81M ETC
77.21M
$5.97
$4.08
-31.66%
0.00
-2221.38
-117617.33
XLM
117.31M XLM
20.42M
$15.89
$23.42
47.39%
0.00
-24108.71
1207320.89
ZEN
934.19K ZEN
4.82M
$0.44
$0.48
9.09%
0.00
-192.06
-10165.03
MANA
28.68M MANA
2.04M
$0.65
$0.72
10.77%
0.00
-5894.72
-312109.15
BAT
24.83M BAT
1.66M
$0.60
$0.81
35.00%
0.00
-5102.34
-270155.02
FIL
2.30M FIL
1.52M
$0.66
$1.44
118.18%
0.00
-472.29
-25006.39
LPT
596.85K LPT
792.02K
$1.23
$1.70
38.21%
0.00
-122.65
-6494.33

Grayscale BTC Vị Thế

BTC

Lịch Sử Premium Grayscale BTC

BTC
AIHỏi CoinAnk AIShift + F