Chi Tiết Quỹ Grayscale

Tiền tệSố lượng nắm giữGiá trị nắm giữ ($)Giá Thị Trường Cấp 1Giá Thị Trường Cấp 2Tỷ Lệ PremiumThay đổi 24HThay đổi 7DThay đổi 30D
BTC
126.10K BTC
10.30B
$63.11
$63.11
--
-476.37
-888.89
-5391.89
ZEC
387.21K ZEC
469.87M
$64.92
$64.09
-1.28%
0.00
0.00
0.00
LTC
1.96M LTC
124.53M
$4.17
$3.78
-9.35%
0.00
0.00
0.00
BCH
381.16K BCH
105.84M
$2.18
$2.03
-6.88%
0.00
0.00
0.00
ETC
10.81M ETC
87.92M
$5.97
$4.08
-31.66%
0.00
0.00
0.00
XLM
117.31M XLM
22.69M
$15.89
$23.42
47.39%
0.00
0.00
0.00
ZEN
934.19K ZEN
5.95M
$0.44
$0.48
9.09%
0.00
0.00
0.00
MANA
28.68M MANA
2.72M
$0.65
$0.72
10.77%
0.00
0.00
0.00
BAT
24.83M BAT
2.52M
$0.60
$0.81
35.00%
0.00
0.00
0.00
FIL
2.30M FIL
2.49M
$0.66
$1.44
118.18%
0.00
0.00
0.00
LPT
596.85K LPT
1.06M
$1.23
$1.70
38.21%
0.00
0.00
0.00

Grayscale BTC Vị Thế

BTC

Lịch Sử Premium Grayscale BTC

BTC
AIHỏi CoinAnk AIShift + F