Chi Tiết Quỹ Grayscale

Tiền tệSố lượng nắm giữGiá trị nắm giữ ($)Giá Thị Trường Cấp 1Giá Thị Trường Cấp 2Tỷ Lệ PremiumThay đổi 24HThay đổi 7DThay đổi 30D
BTC
127.29K BTC
10.33B
$62.76
$62.81
0.08%
-5.23
-1686.56
-5274.33
ZEC
387.21K ZEC
602.68M
$64.92
$64.09
-1.28%
0.00
0.00
-132.61
LTC
1.96M LTC
114.68M
$4.17
$3.78
-9.35%
0.00
0.00
-672.03
BCH
381.16K BCH
98.18M
$2.18
$2.03
-6.88%
0.00
0.00
-130.53
ETC
10.81M ETC
89.59M
$5.97
$4.08
-31.66%
0.00
0.00
-3702.62
XLM
117.31M XLM
22.94M
$15.89
$23.42
47.39%
0.00
0.00
-40183.93
ZEN
934.19K ZEN
7.61M
$0.44
$0.48
9.09%
0.00
0.00
-320.02
MANA
28.68M MANA
2.31M
$0.65
$0.72
10.77%
0.00
0.00
-9825.20
FIL
2.30M FIL
2.22M
$0.66
$1.44
118.18%
0.00
0.00
-787.22
BAT
24.83M BAT
1.99M
$0.60
$0.81
35.00%
0.00
0.00
-8504.48
LPT
596.85K LPT
944.21K
$1.23
$1.70
38.21%
0.00
0.00
-204.44

Grayscale BTC Vị Thế

BTC

Lịch Sử Premium Grayscale BTC

BTC
AIHỏi CoinAnk AIShift + F