Chi Tiết Quỹ Grayscale

Tiền tệSố lượng nắm giữGiá trị nắm giữ ($)Giá Thị Trường Cấp 1Giá Thị Trường Cấp 2Tỷ Lệ PremiumThay đổi 24HThay đổi 7DThay đổi 30D
BTC
148.71K BTC
11.43B
$59.72
$59.66
-0.10%
-570.10
-1559.74
-5784.99
ZEC
391.43K ZEC
206.26M
$19.18
$18.30
-4.59%
0.00
0.00
0.00
BCH
385.31K BCH
148.49M
$3.73
$3.28
-12.06%
0.00
0.00
0.00
LTC
1.98M LTC
107.42M
$4.55
$4.26
-6.37%
0.00
0.00
0.00
ETC
10.93M ETC
97.12M
$6.51
$4.63
-28.88%
0.00
0.00
0.00
XLM
116.11M XLM
17.37M
$13.78
$17.15
24.46%
0.00
0.00
0.00
ZEN
944.35K ZEN
5.51M
$0.47
$0.65
38.30%
0.00
0.00
0.00
MANA
29.00M MANA
2.53M
$0.79
$0.76
-3.80%
0.00
0.00
0.00
BAT
25.10M BAT
2.42M
$0.86
$0.61
-29.07%
0.00
0.00
0.00
FIL
2.32M FIL
2.20M
$0.79
$1.46
84.81%
0.00
0.00
0.00
LPT
603.34K LPT
1.24M
$1.96
$1.85
-5.61%
0.00
0.00
0.00

Grayscale BTC Vị Thế

BTC

Lịch Sử Premium Grayscale BTC

BTC