Chi Tiết Quỹ Grayscale

Tiền tệSố lượng nắm giữGiá trị nắm giữ ($)Giá Thị Trường Cấp 1Giá Thị Trường Cấp 2Tỷ Lệ PremiumThay đổi 24HThay đổi 7DThay đổi 30D
BTC
132.66K BTC
8.49B
$49.54
$49.53
-0.02%
-16.36
-780.47
-5293.49
ZEC
391.43K ZEC
199.34M
$19.18
$18.30
-4.59%
0.00
0.00
0.00
LTC
1.98M LTC
90.19M
$4.55
$4.26
-6.37%
0.00
0.00
0.00
BCH
385.31K BCH
83.00M
$3.73
$3.28
-12.06%
0.00
0.00
0.00
ETC
10.93M ETC
70.88M
$6.51
$4.63
-28.88%
0.00
0.00
0.00
XLM
116.11M XLM
18.92M
$13.78
$17.15
24.46%
0.00
0.00
0.00
ZEN
944.35K ZEN
3.98M
$0.47
$0.65
38.30%
0.00
0.00
0.00
MANA
29.00M MANA
1.93M
$0.79
$0.76
-3.80%
0.00
0.00
0.00
BAT
25.10M BAT
1.68M
$0.86
$0.61
-29.07%
0.00
0.00
0.00
FIL
2.32M FIL
1.63M
$0.79
$1.46
84.81%
0.00
0.00
0.00
LPT
603.34K LPT
765.04K
$1.96
$1.85
-5.61%
0.00
0.00
0.00

Grayscale BTC Vị Thế

BTC

Lịch Sử Premium Grayscale BTC

BTC
AIHỏi CoinAnk AIShift + F